circus acrobat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Diễn viên nhào lộn trong rạp xiếc: Một người biểu diễn các kỹ năng thể chất đòi hỏi sự khéo léo, cân bằng, sức mạnh và sự linh hoạt, chẳng hạn như nhào lộn, uốn dẻo hoặc biểu diễn trên không, như một phần của chương trình xiếc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The circus acrobat performed a breathtaking triple somersault on the trapeze. (Diễn viên nhào lộn trong rạp xiếc đã thực hiện cú nhào lộn ba vòng trên không gây choáng ngợp trên xà đu.)
- She trained for ten years to become a professional circus acrobat. (Cô ấy đã luyện tập mười năm để trở thành một diễn viên nhào lộn xiếc chuyên nghiệp.)
- The children were amazed by the skill of the circus acrobats. (Những đứa trẻ kinh ngạc trước kỹ năng của các diễn viên nhào lộn trong rạp xiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "circus acrobat" thường được dùng để chỉ một nghề nghiệp hoặc vai trò cụ thể trong ngành công nghiệp giải trí, đặc biệt là xiếc truyền thống hoặc đương đại.
- His dream was to run away and join the circus as a circus acrobat. (Ước mơ của anh ấy là bỏ đi và gia nhập đoàn xiếc với tư cách là một diễn viên nhào lộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Acrobat (n): Diễn viên nhào lộn (nghĩa chung, có thể không nhất thiết trong rạp xiếc).
- Tumbler (n): Người biểu diễn nhào lộn (thường là các động tác lộn nhào trên mặt đất).
- Aerialist (n): Nghệ sĩ biểu diễn trên không (như trên dây, võng, vòng treo).
Từ đồng nghĩa
- Circus performer: Nghệ sĩ biểu diễn xiếc (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm ảo thuật gia, người đi dây...).
- Gymnast: Vận động viên thể dục dụng cụ (thường trong bối cảnh thể thao hơn là giải trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ ghép "circus acrobat")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "circus acrobat")
Noun
- diễn viên nhào lộn trong rạp xiếc